Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.10 là model nhỏ gọn trong dòng Lotus JP-810, được thiết kế cho các nhu cầu chuyển chất lỏng lưu lượng nhỏ đến trung bình, đặc biệt tại những vị trí cần thiết bị dùng khí nén, dễ lắp, dễ di chuyển và không chiếm nhiều diện tích. Với kết nối hút/xả 3/8 inch BSPP, lưu lượng tối đa 24 l/min và áp suất vận hành tối đa 7 bar, JP-810L.10 phù hợp cho nhiều công đoạn phụ trợ trong nhà máy hóa chất, sơn, xử lý nước, phòng thử nghiệm sản xuất, khu pha chế và trạm cấp hóa chất.
Điểm đáng chú ý của model này không nằm ở lưu lượng lớn, mà ở khả năng kiểm soát lưu lượng vừa đủ trong một thân bơm nhỏ. Trong thực tế, nhiều nhà máy tại Việt Nam không cần bơm quá lớn cho từng điểm cấp hóa chất. Một bơm quá dư công suất có thể gây dao động lưu lượng, tiêu hao khí nén không cần thiết và khó bố trí trong khu vực chật. JP-810L.10 là lựa chọn hợp lý khi kỹ sư cần một giải pháp bơm màng khí nén gọn, linh hoạt và có nhiều tùy chọn vật liệu.
JP-810L.10 sử dụng nguyên lý bơm màng khí nén, trong đó khí nén điều khiển chuyển động màng để hút và đẩy chất lỏng qua buồng bơm. Cách vận hành này giúp phần truyền động không tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Nhờ đó, bơm thường được cân nhắc cho các ứng dụng hóa chất, phụ gia, dung dịch tẩy rửa hoặc lưu chất không muốn dùng bơm có phớt trục quay.
So với các model lớn hơn trong dòng JP-810, phiên bản 3/8 inch có kích thước nhỏ hơn rõ rệt: A 157 mm, B 110 mm và C 180 mm. Khối lượng chỉ khoảng 2,5 kg với vật liệu PE, PE+CF hoặc PURE PP, và khoảng 5 kg với vật liệu PTFE hoặc PTFE+CF. Điều này giúp việc lắp trên khung nhỏ, bệ máy, cụm hóa chất mini hoặc cụm bơm di động trở nên thuận tiện hơn.
Khi vận hành trong nhà máy, lưu lượng thực tế sẽ không cố định ở mức tối đa 24 l/min. Giá trị này chịu ảnh hưởng bởi áp suất và lưu lượng khí cấp, độ nhớt chất lỏng, chiều cao hút, chiều cao xả, đường kính ống, số lượng co/cút, van, lọc và đặc tính vật liệu bơm. STR luôn khuyến nghị đánh giá cả hệ thống thay vì chỉ nhìn một thông số lưu lượng.
Kích thước của JP-810L.10 phù hợp cho những vị trí khó bố trí bơm lớn, chẳng hạn cụm pha hóa chất, bồn phụ gia cạnh dây chuyền, trạm thử nghiệm, khu vực bảo trì hoặc tủ kỹ thuật có giới hạn diện tích. Thiết bị nhỏ cũng giúp giảm tải cho khung đỡ và dễ thao tác khi bảo trì.
Lưu lượng tối đa 24 l/min đáp ứng tốt các ứng dụng cấp hóa chất theo mẻ nhỏ, chuyển dung dịch từ can/phuy nhỏ, tuần hoàn trong bồn nhỏ hoặc nạp hóa chất phụ trợ. Đây là dải lưu lượng thường gặp trong hệ thống xử lý nước, phòng pha chế, dây chuyền sơn và các khu vực cần kiểm soát lượng cấp.
Thông số áp suất 7 bar và cột áp tối đa 70 m cho phép bơm làm việc với nhiều cấu hình đường ống vừa và nhỏ. Nếu hệ thống có đường ống dài, điểm xả cao hoặc nhiều van, kỹ sư cần tính tổn thất áp để đảm bảo bơm đạt lưu lượng mong muốn.
JP-810L.10 có các tùy chọn PTFE, PTFE+CF, PE, PE+CF và PURE PP. Vật liệu PTFE thường được xem xét cho môi chất ăn mòn mạnh hơn, trong khi PE hoặc PP có thể phù hợp với nhiều ứng dụng hóa chất phổ biến. Phiên bản có CF cần được đánh giá khi có yêu cầu dẫn điện hoặc kiểm soát tĩnh điện.
Thông số hạt rắn tối đa 3 mm giúp bơm có thể xử lý một số dung dịch không hoàn toàn sạch. Tuy vậy, với cặn sắc cạnh, hạt mài mòn hoặc bùn đặc, cần kiểm tra thêm để tránh làm giảm tuổi thọ màng, bi và đế bi.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model | JP-810L.10 |
| Kết nối hút/xả | 3/8 inch BSPP |
| Kết nối khí nén | 1/4 inch BSPP |
| Lưu lượng tối đa | 24 l/min |
| Áp suất vận hành tối đa | 7 bar |
| Cột áp tối đa | 70 m |
| Chiều cao hút khô tối đa | 4 m |
| Chiều cao hút ướt | 9,8 m |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 3 mm |
| Độ ồn tham khảo | 65 dB |
| Độ nhớt tối đa tham khảo | 15.000 cps |
| Thể tích dịch chuyển mỗi hành trình | khoảng 65 cc |
Lưu ý: các giá trị trong bảng là giá trị tối đa tham khảo từ nhà sản xuất. Khi chọn bơm cho dự án cụ thể, cần đối chiếu với điều kiện khí nén, lưu chất, chiều cao hút/xả và phụ kiện đường ống.
| Vật liệu thân bơm | A | B | C | Khối lượng | Dải nhiệt độ tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| PTFE | 157 mm | 110 mm | 180 mm | 5 kg | -20 đến +120 °C |
| PTFE+CF | 157 mm | 110 mm | 180 mm | 5 kg | -20 đến +120 °C |
| PE | 157 mm | 110 mm | 180 mm | 2,5 kg | -20 đến +60 °C |
| PE+CF | 157 mm | 110 mm | 180 mm | 2,5 kg | -20 đến +60 °C |
| PURE PP | 157 mm | 110 mm | 180 mm | 2,5 kg | -5 đến +65 °C |
Dải nhiệt độ trong bảng nên được hiểu là tham khảo theo vật liệu. Khả năng chịu nhiệt thực tế còn phụ thuộc nồng độ hóa chất, thời gian tiếp xúc, áp suất, kiểu màng, gioăng và mức độ an toàn cần thiết của ứng dụng.
Xử lý nước và nước thải: JP-810L.10 có thể dùng cho điểm cấp hóa chất xử lý, chuyển dung dịch phụ trợ, bơm nước thải hóa chất nhẹ hoặc tuần hoàn bồn nhỏ.
Sản xuất sơn, mực in và hóa chất: model 3/8 inch phù hợp cho phụ gia, dung môi, dung dịch pha loãng hoặc chất lỏng có độ nhớt vừa. Với độ nhớt cao, cần kiểm tra lưu lượng mong muốn và điều kiện hút.
Phòng lab và pilot line: kích thước nhỏ giúp bơm phù hợp cho dây chuyền thử nghiệm, khu pha chế mẫu hoặc hệ thống sản xuất quy mô nhỏ trước khi mở rộng công suất.
Nhà máy điện tử, cơ khí và xử lý bề mặt: bơm có thể phục vụ chuyển hóa chất vệ sinh, dung dịch xử lý bề mặt hoặc hóa chất phụ trợ khi vật liệu được chọn đúng.
Bảo trì công nghiệp: thiết bị nhẹ và vận hành bằng khí nén giúp đội bảo trì dùng cho các thao tác chuyển chất lỏng tạm thời, xả bồn nhỏ hoặc hỗ trợ vệ sinh hệ thống.
Lợi ích đầu tiên là tính linh hoạt. Bơm nhỏ, nhẹ, dễ bố trí và phù hợp nhiều điểm dùng trong nhà máy. Khi cần thay đổi vị trí lắp đặt hoặc dùng cho cụm bơm di động, JP-810L.10 giúp giảm thời gian thao tác.
Lợi ích thứ hai là khả năng chọn vật liệu theo lưu chất. Thay vì dùng một cấu hình chung cho mọi hóa chất, khách hàng có thể chọn PTFE, PE, PP hoặc phiên bản conductive dựa trên tính ăn mòn, nhiệt độ và yêu cầu an toàn.
Lợi ích thứ ba là vận hành bằng khí nén. Trong môi trường ẩm, có hóa chất hoặc cần hạn chế động cơ điện gần khu vực lưu chất, bơm màng khí nén là lựa chọn thực tế và quen thuộc với đội bảo trì.
Lợi ích thứ tư là khả năng vận hành ở dải lưu lượng vừa phải. Đối với điểm cấp nhỏ, bơm đúng cỡ giúp hệ thống dễ kiểm soát hơn, tránh lãng phí khí nén và giảm nguy cơ dao động mạnh trên đường ống.
STR Trading Technology & Service Co., Ltd. hỗ trợ khách hàng không chỉ ở bước báo giá, mà còn ở bước phân tích ứng dụng. Với JP-810L.10, đội ngũ STR có thể trao đổi về lưu chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng mục tiêu, nguồn khí nén, phụ kiện, kiểu lắp đặt và yêu cầu bảo trì để đề xuất cấu hình phù hợp.
Khách hàng tại Việt Nam thường cần giải pháp có thể vận hành ổn định trong môi trường nóng ẩm, lịch bảo trì hạn chế và điều kiện khí nén không phải lúc nào cũng lý tưởng. Vì vậy, việc chọn đúng kích cỡ bơm, bộ lọc điều áp khí, đường ống và vật liệu là rất quan trọng. STR giúp giảm rủi ro chọn sai thiết bị, thiếu phụ kiện hoặc vận hành không đạt lưu lượng thực tế.
Tham khảo thêm tại danh mục bơm màng khí nén, thiết bị bơm công nghiệp và thư viện sản phẩm STR.
Khi bổ sung hình ảnh, có thể dùng alt text: “Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.10 3/8 inch 24 l/min”, “Bản vẽ kích thước Jessberger JP-810L.10”, hoặc “Bơm màng khí nén nhỏ gọn JP-810L.10 dùng cho cấp hóa chất”.
Model này phù hợp cho điểm cấp hóa chất, chuyển dung dịch lưu lượng nhỏ, cụm pha chế, hệ thống xử lý nước, phòng lab sản xuất và các vị trí cần bơm màng khí nén nhỏ gọn.
Không. Đây là giá trị tối đa tham khảo. Lưu lượng thực tế phụ thuộc khí cấp, độ nhớt, chiều cao hút/xả, đường ống và phụ kiện lắp đặt.
Thông số độ nhớt tối đa tham khảo là 15.000 cps. Với chất lỏng nhớt, nên kiểm tra điều kiện hút, chiều dài ống và lưu lượng mong muốn trước khi chốt cấu hình.
Không có một vật liệu đúng cho mọi hóa chất. PTFE thường được xem xét cho nhiều hóa chất ăn mòn, nhưng vẫn cần kiểm tra theo nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Dòng JP-810 có thông tin ATEX theo từng cấu hình. Với khu vực nguy cơ cháy nổ, cần kiểm tra đúng phiên bản, vật liệu conductive, nối đất và yêu cầu an toàn của nhà máy.
STR có thể tư vấn phụ kiện khí nén, ống, van, giảm chấn xung, bộ lọc điều áp và phụ tùng hao mòn theo điều kiện vận hành thực tế.
Jessberger JP-810L.10 là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần bơm màng khí nén 3/8 inch, lưu lượng vừa phải, kích thước nhỏ và khả năng chọn vật liệu linh hoạt. Thiết bị đặc biệt hữu ích cho các điểm cấp hóa chất, hệ thống phụ trợ và ứng dụng cần vận hành bằng khí nén trong không gian hạn chế.
Liên hệ STR ngay hôm nay để được tư vấn bơm màng khí nén JP-810L.10, kiểm tra tương thích vật liệu và nhận đề xuất cấu hình phù hợp với dây chuyền của bạn.