Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.15 thuộc nhóm bơm màng Lotus JP-810L, được thiết kế cho các ứng dụng chuyển chất lỏng bằng khí nén trong môi trường công nghiệp. Model này sử dụng kết nối hút và xả 1/2 inch BSPP, kết nối khí 1/4 inch BSPP, lưu lượng tối đa 55 l/min và áp suất vận hành tối đa 8 bar. Đây là cấu hình phù hợp cho những dây chuyền cần bơm nhỏ gọn nhưng vẫn có khả năng xử lý lưu chất có độ nhớt, có yêu cầu tự mồi và cần tách biệt nguồn điện khỏi khu vực vận hành.
Trong thực tế sản xuất tại Việt Nam, doanh nghiệp thường cần một thiết bị bơm vừa linh hoạt vừa dễ bố trí trong không gian hạn chế. JP-810L.15 có kích thước thân bơm gọn, trọng lượng tùy vật liệu từ khoảng 6,7 kg đến 14 kg, thuận tiện khi lắp trên cụm thiết bị, khu vực cấp liệu, trạm pha chế, bồn chứa trung gian hoặc hệ thống chuyển lưu chất theo mẻ. Do hoạt động bằng khí nén, bơm cũng phù hợp với nhà máy đã có sẵn hệ thống khí nén trung tâm và muốn giảm rủi ro liên quan đến motor điện ở gần khu vực chất lỏng.
Điểm quan trọng khi chọn JP-810L.15 là không chỉ nhìn vào lưu lượng danh định. Cần đánh giá đồng thời độ nhớt, chiều cao hút, chiều dài đường ống, tổn thất áp, kích thước hạt rắn, nhiệt độ lưu chất và khả năng tương thích vật liệu. STR khuyến nghị khách hàng cung cấp MSDS hoặc thông tin lưu chất trước khi chốt cấu hình, đặc biệt khi bơm hóa chất, dung môi, phụ gia, nước thải công nghiệp hoặc chất lỏng có tính ăn mòn.
JP-810L.15 vận hành bằng khí nén, vì vậy có thể bố trí ở nhiều vị trí trong nhà máy mà không cần kéo nguồn điện đến thân bơm. Với áp suất làm việc tối đa 8 bar, bơm đáp ứng tốt các nhiệm vụ chuyển chất lỏng ở quy mô vừa và nhỏ, từ cấp liệu cho bồn pha đến bơm tuần hoàn hoặc bơm sang chiết. Cấu hình khí nén cũng giúp kỹ thuật viên dễ điều chỉnh lưu lượng bằng áp khí và điều kiện đường ống phù hợp.
Lưu lượng tối đa 55 l/min tạo ra dải sử dụng thực tế cho các dây chuyền cần tốc độ chuyển ổn định nhưng không yêu cầu bơm công suất lớn. Đây là mức lưu lượng hữu ích trong các trạm hóa chất, khu vực xử lý bề mặt, xưởng sơn, sản xuất phụ gia, pha chế dung dịch, xử lý nước thải cục bộ hoặc các hệ thống cần bơm theo từng mẻ.
Theo dữ liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất, JP-810L.15 có độ nhớt tối đa tham khảo đến 20.000 cps và kích thước hạt rắn tối đa 3,5 mm. Điều này giúp bơm có thể được xem xét cho các lưu chất đặc hơn nước hoặc có lẫn hạt nhỏ, miễn là vật liệu bơm, màng, bi và đế van tương thích với lưu chất. Khi ứng dụng thực tế có độ nhớt cao, STR sẽ kiểm tra thêm tổn thất đường ống và điều kiện hút để tránh chọn thiếu công suất.
JP-810L.15 có các tùy chọn vật liệu như PTFE, PTFE+CF, PE, PE+CF và PURE PP. Mỗi vật liệu phù hợp với nhóm lưu chất và nhiệt độ khác nhau. Các phiên bản PTFE và PTFE+CF có dải nhiệt độ tham khảo từ -20 đến +120 °C, trong khi PE và PE+CF từ -20 đến +60 °C, PURE PP từ -5 đến +65 °C. Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên thành phần hóa học, nồng độ, nhiệt độ, độ mài mòn và tiêu chuẩn an toàn của từng nhà máy.
| Model | JP-810L.15 |
| Loại bơm | Bơm màng khí nén |
| Kết nối hút/xả | 1/2 inch BSPP |
| Kết nối khí | 1/4 inch BSPP |
| Lưu lượng tối đa | 55 l/min |
| Áp suất làm việc tối đa | 8 bar |
| Cột áp tối đa | 80 m |
| Chiều cao hút khô tối đa | 4 m |
| Chiều cao hút ướt | 9,8 m |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 3,5 mm |
| Độ ồn tham khảo | 70 dB |
| Độ nhớt tối đa tham khảo | 20.000 cps |
| Thể tích dịch chuyển mỗi hành trình | Khoảng 140 cc |
| Chứng nhận/khu vực | Phiên bản Standard JP-810L.10 - JP-810L.15: Ex-Zone 2 theo thông tin nhà sản xuất |
| Thông số | PTFE | PTFE+CF | PE | PE+CF | PURE PP |
|---|---|---|---|---|---|
| A | 226 mm | 226 mm | 226 mm | 226 mm | 226 mm |
| B | 160 mm | 160 mm | 160 mm | 160 mm | 160 mm |
| C | 260 mm | 260 mm | 260 mm | 260 mm | 260 mm |
| Trọng lượng | 14 kg | 14 kg | 6,7 kg | 6,7 kg | 6,7 kg |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -20 đến +120 °C | -20 đến +120 °C | -20 đến +60 °C | -20 đến +60 °C | -5 đến +65 °C |
JP-810L.15 có thể được xem xét cho các nhà máy hóa chất, xử lý bề mặt, sơn phủ, mực in, phụ gia, chất tẩy rửa, xử lý nước thải công nghiệp, sản xuất vật liệu và các dây chuyền cần bơm chuyển chất lỏng bằng khí nén. Với kết nối 1/2 inch và lưu lượng 55 l/min, model này đặc biệt phù hợp cho điểm cấp liệu cục bộ, khu vực pha chế, chuyển từ can hoặc bồn nhỏ sang bồn trung gian, hoặc cấp lưu chất cho thiết bị xử lý phía sau.
Trong ngành sơn và coating, bơm màng khí nén thường được quan tâm vì có thể xử lý lưu chất có độ nhớt và yêu cầu lưu lượng ổn định. Trong ngành hóa chất, lựa chọn vật liệu PTFE, PE hoặc PP giúp kỹ sư có nhiều phương án để kiểm tra tương thích. Trong xử lý nước thải, khả năng xử lý hạt rắn nhỏ đến 3,5 mm có thể hữu ích ở các điểm chuyển bùn loãng hoặc dung dịch có cặn mịn, nhưng vẫn cần đánh giá độ mài mòn và nồng độ rắn thực tế trước khi dùng.
Với các khu vực có yêu cầu an toàn cháy nổ, thông tin ATEX của dòng JP-810L cần được đối chiếu với phân vùng nguy hiểm của nhà máy. Riêng JP-810L.15 thuộc nhóm Standard JP-810L.10 - JP-810L.15 theo thông tin nhà sản xuất, tương ứng Ex-Zone 2. Nếu dự án cần Zone 1, STR sẽ hỗ trợ kiểm tra model conductive phù hợp hơn trong cùng dòng sản phẩm.
STR Trading Technology & Service Co., Ltd. không chỉ cung cấp sản phẩm theo model. Chúng tôi tập trung vào việc giúp khách hàng chọn đúng cấu hình bơm theo lưu chất, vật liệu, lưu lượng, áp suất, vị trí lắp đặt và điều kiện vận hành tại nhà máy Việt Nam. Với các sản phẩm công nghiệp như bơm màng khí nén, việc chọn sai vật liệu hoặc đánh giá thiếu chiều cao hút có thể làm giảm tuổi thọ màng, giảm lưu lượng hoặc phát sinh dừng máy ngoài kế hoạch.
Khi làm việc với STR, khách hàng có thể gửi thông tin lưu chất, nhiệt độ, độ nhớt, đường ống, yêu cầu an toàn và ảnh hiện trường. Đội ngũ kỹ thuật sẽ rà soát model, đề xuất vật liệu, kiểm tra phụ kiện khí nén cần thiết và tư vấn phương án lắp đặt. STR cũng hỗ trợ khách hàng tìm các nhóm sản phẩm liên quan như danh mục PUMP, bơm màng khí nén và các giải pháp công nghiệp khác tại thư viện sản phẩm STR.
Ảnh đại diện cần bổ sung bằng hình ảnh được STR sở hữu hoặc được cấp phép sử dụng. Alt text đề xuất: Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.15 1/2 inch lưu lượng 55 l/min. Alt text cho ảnh đường đặc tính nếu có: Đường đặc tính bơm màng khí nén JP-810L.15 theo áp suất và lưu lượng khí.
Model JP-810L.15 có lưu lượng tối đa 55 l/min theo dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Lưu lượng thực tế sẽ phụ thuộc áp khí, độ nhớt, chiều cao hút, chiều dài đường ống và tổn thất hệ thống.
Bơm có nhiều lựa chọn vật liệu như PTFE, PTFE+CF, PE, PE+CF và PURE PP. Khả năng dùng cho hóa chất cần được kiểm tra theo thành phần, nồng độ, nhiệt độ và tính ăn mòn của lưu chất. STR có thể hỗ trợ đối chiếu vật liệu trước khi chọn.
Theo thông tin nhà sản xuất, nhóm Standard JP-810L.10 - JP-810L.15 có thông tin ATEX cho Ex-Zone 2. Nếu nhà máy yêu cầu Zone 1 hoặc tiêu chuẩn riêng, cần kiểm tra lại phân vùng và chọn model phù hợp.
Dữ liệu kỹ thuật nêu độ nhớt tối đa tham khảo đến 20.000 cps. Tuy nhiên, với lưu chất nhớt cao, cần kiểm tra đường kính ống, chiều dài ống, tổn thất áp và khả năng cấp khí để đảm bảo lưu lượng mong muốn.
Trong hầu hết hệ thống khí nén công nghiệp, nên xem xét bộ lọc khí, bộ điều áp và phụ kiện phù hợp để ổn định áp khí, bảo vệ bơm và giúp vận hành dễ kiểm soát hơn. STR sẽ tư vấn theo cấu hình lắp đặt thực tế.
JP-810L.15 phù hợp khi lưu lượng yêu cầu nằm trong dải nhỏ đến trung bình, vị trí lắp đặt cần thiết bị gọn và kết nối 1/2 inch đáp ứng hệ thống. Nếu yêu cầu lưu lượng cao hơn hoặc hạt rắn lớn hơn, nên kiểm tra model khác trong dòng JP-810L hoặc nhóm bơm màng lớn hơn.
Jessberger JP-810L.15 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần bơm màng khí nén 1/2 inch, lưu lượng tối đa 55 l/min, áp suất 8 bar và nhiều tùy chọn vật liệu. Model này phù hợp cho các điểm chuyển chất lỏng trong nhà máy, đặc biệt khi cần thiết bị gọn, vận hành bằng khí nén và có khả năng thích ứng với nhiều nhóm lưu chất sau khi kiểm tra tương thích.
Liên hệ STR ngay hôm nay để được tư vấn bơm màng khí nén JP-810L.15, kiểm tra vật liệu theo lưu chất, nhận đề xuất phụ kiện khí nén và phương án lắp đặt phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.