Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.25 1 inch, 110 l/min

SKU: JP-810L.25

Jessberger JP-810L.25 là bơm màng khí nén cỡ 1 inch trong dòng Lotus JP-810, phù hợp cho các điểm chuyển chất lỏng công nghiệp cần lưu lượng tối đa khoảng 110 l/min, áp suất làm việc đến 8 bar và khả năng chọn vật liệu theo tính chất lưu chất.

STR Trading Technology & Service Co., Ltd. tư vấn cấu hình JP-810L.25 theo môi trường vận hành tại Việt Nam, gồm vật liệu thân bơm, màng bơm, phụ kiện khí nén, đường ống và yêu cầu an toàn khu vực lắp đặt.

Chia sẻ:

Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.25 1 inch, 110 l/min

Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.25 là giải pháp bơm thể tích kiểu màng đôi dành cho nhà máy cần chuyển hóa chất, phụ gia, dung dịch xử lý, chất lỏng có độ nhớt vừa đến cao hoặc môi chất yêu cầu thiết bị vận hành bằng khí nén. Với cỡ kết nối hút/xả 1 inch BSPP và lưu lượng tối đa 110 l/min, model này nằm giữa nhóm bơm nhỏ gọn và nhóm bơm lưu lượng lớn, thích hợp cho các dây chuyền cần tăng năng suất nhưng vẫn muốn giữ cấu hình lắp đặt tương đối gọn.

Nội dung dưới đây được STR biên soạn lại bằng tiếng Việt theo hướng kỹ thuật ứng dụng. Mục tiêu không chỉ là liệt kê thông số, mà còn giải thích ý nghĩa của từng nhóm thông số để kỹ sư bảo trì, mua hàng và quản lý sản xuất tại Việt Nam có thể đánh giá nhanh mức độ phù hợp của JP-810L.25 với chất lỏng, đường ống, khí nén sẵn có và điều kiện vận hành thực tế.

Tổng quan sản phẩm

JP-810L.25 thuộc dòng Lotus JP-810 của Jessberger, sử dụng khí nén làm nguồn động lực. Cơ chế bơm màng khí nén giúp tách biệt phần truyền động với lưu chất, giảm rủi ro rò rỉ qua phớt trục như một số dòng bơm quay truyền thống. Đây là điểm đáng chú ý khi nhà máy cần bơm hóa chất, dung dịch ăn mòn, phụ gia có mùi hoặc môi chất không muốn tiếp xúc trực tiếp với động cơ điện.

Phiên bản JP-810L.25 có kết nối hút/xả 1 inch BSPP, kết nối khí 1/2 inch BSPP, lưu lượng tối đa 110 l/min và áp suất vận hành tối đa 8 bar. Các giá trị này là giá trị tối đa trong điều kiện thử nghiệm; khi đưa vào nhà máy, lưu lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào áp suất khí cấp, chiều dài ống, tổn thất đường ống, độ nhớt, trọng lượng riêng, chiều cao hút và đặc tính của chất lỏng.

Điểm mạnh của model 1 inch là khả năng cân bằng giữa lưu lượng và tính linh hoạt. So với bơm màng cỡ 1/2 inch, JP-810L.25 cho năng lực cấp chuyển lớn hơn rõ rệt. So với các model lớn hơn, thiết bị vẫn dễ bố trí cho bồn trung gian, cụm pha chế, khu vực chiết rót, trạm xử lý nước thải hoặc điểm cấp hóa chất trong dây chuyền sản xuất.

Đặc điểm nổi bật của Jessberger JP-810L.25

Thiết kế vận hành bằng khí nén

Bơm dùng khí nén, vì vậy phù hợp với các khu vực đã có hệ thống khí trung tâm hoặc cần hạn chế bố trí động cơ điện gần vùng có hóa chất. Việc điều chỉnh lưu lượng có thể thực hiện thông qua áp suất khí, lưu lượng khí cấp và cấu hình đường ống, giúp đội vận hành dễ tinh chỉnh theo từng công đoạn.

Lưu lượng tối đa 110 l/min

Lưu lượng tối đa 110 l/min giúp JP-810L.25 đáp ứng tốt các nhu cầu chuyển bồn, cấp hóa chất, tuần hoàn dung dịch hoặc hỗ trợ công đoạn sản xuất theo mẻ. Khi chọn bơm, STR khuyến nghị tính thêm biên độ dự phòng cho tổn thất đường ống và độ nhớt để tránh chọn thiết bị quá sát giới hạn.

Áp suất làm việc đến 8 bar

Áp suất tối đa 8 bar cho phép bơm xử lý nhiều cấu hình đường ống trong nhà máy. Với hệ thống có lọc, van, đoạn ống dài hoặc điểm xả cao, thông số áp suất cần được đối chiếu cùng cột áp và tổn thất thực tế. STR có thể hỗ trợ kiểm tra sơ đồ đường ống để đề xuất cấu hình vận hành hợp lý.

Nhiều lựa chọn vật liệu

Dòng JP-810L.25 có các lựa chọn vật liệu như PTFE, PTFE+CF, PE, PE+CF và PURE PP. Mỗi vật liệu phù hợp với nhóm hóa chất và nhiệt độ khác nhau. Khi dùng cho axit, kiềm, dung môi, phụ gia hoặc dung dịch có tính ăn mòn, không nên chọn vật liệu chỉ theo tên hóa chất; cần xem nồng độ, nhiệt độ, tạp chất, thời gian tiếp xúc và yêu cầu chống tĩnh điện nếu có.

Khả năng xử lý hạt rắn nhỏ

Thông số hạt rắn tối đa 4 mm cho thấy bơm có thể phù hợp với một số dung dịch không hoàn toàn sạch. Tuy nhiên, nếu lưu chất có cặn sắc cạnh, bùn đặc hoặc hạt rắn biến thiên nhiều, cần đánh giá thêm tuổi thọ màng bơm, bi, đế bi và nguy cơ nghẹt đường ống.

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị tham khảo
Model JP-810L.25
Kết nối hút/xả 1 inch BSPP
Kết nối khí nén 1/2 inch BSPP
Lưu lượng tối đa 110 l/min
Áp suất vận hành tối đa 8 bar
Cột áp tối đa 80 m
Chiều cao hút khô tối đa 5 m
Chiều cao hút ướt 9,8 m
Kích thước hạt rắn tối đa 4 mm
Độ ồn tham khảo 72 dB
Độ nhớt tối đa tham khảo 25.000 cps
Thể tích dịch chuyển mỗi hành trình khoảng 200 cc

Lưu ý: các giá trị trên là giá trị tối đa tham khảo từ nhà sản xuất. Hiệu suất thực tế phụ thuộc điều kiện lắp đặt, vật liệu cấu hình, chất lỏng, khí cấp và phương án đường ống.

Vật liệu, kích thước và khối lượng

Vật liệu thân bơm A B C Khối lượng Dải nhiệt độ tham khảo
PTFE 275 mm 210 mm 334 mm 28,3 kg -20 đến +120 °C
PTFE+CF 275 mm 210 mm 334 mm 28,3 kg -20 đến +120 °C
PE 275 mm 210 mm 334 mm 28,3 kg -20 đến +60 °C
PE+CF 275 mm 210 mm 334 mm 13,83 kg -20 đến +60 °C
PURE PP 275 mm 210 mm 334 mm 13,83 kg -5 đến +65 °C

Với cùng kích thước A 275 mm, B 210 mm và C 334 mm, JP-810L.25 cho phép nhà máy cân nhắc vật liệu theo môi chất mà không phải thay đổi quá nhiều không gian lắp đặt. Khối lượng thay đổi theo vật liệu, vì vậy khi thiết kế giá đỡ, khung treo hoặc cụm bơm di động, cần tính cả khối lượng bơm, ống, phụ kiện, van, bộ lọc khí và trạng thái chứa lưu chất.

Ứng dụng trong các ngành công nghiệp tại Việt Nam

Hóa chất và xử lý bề mặt: JP-810L.25 phù hợp để chuyển dung dịch axit, kiềm, chất tẩy rửa, phụ gia xử lý bề mặt hoặc hóa chất trung gian khi vật liệu được chọn đúng theo bảng tương thích.

Sơn, mực in và keo: với độ nhớt tối đa tham khảo 25.000 cps, model này có thể được xem xét cho một số ứng dụng chuyển sơn, mực, phụ gia hoặc chất lỏng nhớt. Cần thử hoặc tính toán thêm nếu lưu chất dễ lắng, có hạt hoặc thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ.

Thực phẩm, nước giải khát và phụ trợ sản xuất: bơm màng khí nén thường được dùng cho các điểm chuyển phụ gia, dung dịch CIP không yêu cầu chuẩn vệ sinh chuyên biệt hoặc hóa chất vệ sinh. Với ứng dụng tiếp xúc trực tiếp thực phẩm, cần kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu vệ sinh riêng trước khi chọn.

Xử lý nước và môi trường: thiết bị có thể phục vụ cấp hóa chất, chuyển dung dịch xử lý, bơm nước thải có hóa chất hoặc tuần hoàn dung dịch trong hệ thống xử lý. Khả năng tự mồi và chạy bằng khí nén giúp dễ bố trí trong nhiều khu vực vận hành.

Dầu khí, kho bãi và khu vực có yêu cầu an toàn: thông tin ATEX của dòng sản phẩm cho thấy có cấu hình tiêu chuẩn và cấu hình conductive cho các vùng khác nhau. Khi dùng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ, cần đối chiếu chính xác phiên bản, vật liệu conductive, nối đất, phụ kiện khí và tiêu chuẩn an toàn của nhà máy.

Lợi ích khi sử dụng JP-810L.25

Thứ nhất, bơm màng khí nén giúp đơn giản hóa truyền động ở những vị trí không thuận tiện lắp động cơ điện. Điều này hữu ích tại khu vực ẩm, khu vực hóa chất hoặc vị trí cần di chuyển bơm giữa nhiều bồn chứa.

Thứ hai, thiết kế màng giúp giảm rủi ro rò rỉ qua phớt trục, một vấn đề thường khiến nhà máy phải dừng máy, vệ sinh khu vực và thay thế phụ tùng khi bơm chất lỏng ăn mòn hoặc có mùi.

Thứ ba, dải vật liệu đa dạng giúp cùng một model có thể thích ứng với nhiều nhóm lưu chất. Điều này giúp bộ phận kỹ thuật tiêu chuẩn hóa cấu hình bơm trong nhà máy, giảm số lượng chủng loại thiết bị cần quản lý.

Thứ tư, lưu lượng 110 l/min tạo khoảng dự phòng tốt cho các điểm chuyển bồn và cấp hóa chất có nhu cầu trung bình. Khi vận hành dưới mức tối đa hợp lý, bơm thường ổn định hơn và giảm áp lực lên phụ tùng hao mòn.

Vì sao nên mua bơm Jessberger tại STR?

STR Trading Technology & Service Co., Ltd. không chỉ cung cấp thiết bị theo tên model. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng kiểm tra ứng dụng, lưu chất, vật liệu, lưu lượng mục tiêu, điều kiện khí nén, phương án lắp đặt và phụ kiện đi kèm. Với bơm màng khí nén, chọn đúng vật liệu và cấu hình khí quan trọng không kém chọn đúng lưu lượng.

Khi làm việc với STR, khách hàng có thể nhận tư vấn theo ngữ cảnh vận hành tại Việt Nam: nguồn khí nén hiện hữu, điều kiện nhiệt độ môi trường, yêu cầu bảo trì, mức độ sẵn có của phụ tùng, thời gian giao hàng và cách bố trí bơm trong dây chuyền. Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro mua sai vật liệu, thiếu phụ kiện hoặc vận hành không đạt lưu lượng kỳ vọng.

Tham khảo thêm các nhóm sản phẩm liên quan tại danh mục bơm màng khí nén, thiết bị bơm công nghiệpthư viện sản phẩm STR.

Gợi ý alt text hình ảnh

Nếu bổ sung hình sản phẩm, có thể dùng alt text: “Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.25 1 inch lưu lượng 110 l/min”, “Đường cong hiệu suất bơm màng JP-810L.25”, hoặc “Bản vẽ kích thước bơm Jessberger JP-810L.25”.

Câu hỏi thường gặp

Jessberger JP-810L.25 phù hợp lưu chất nào?

Model này có thể dùng cho nhiều chất lỏng công nghiệp như hóa chất, dung dịch xử lý, phụ gia, nước thải công nghiệp hoặc chất lỏng có độ nhớt vừa đến cao. Tuy nhiên, vật liệu bơm phải được kiểm tra theo từng lưu chất cụ thể.

Lưu lượng 110 l/min có phải luôn đạt được trong nhà máy?

Không. Đây là giá trị tối đa tham khảo. Lưu lượng thực tế thay đổi theo áp suất khí, độ nhớt, chiều cao hút, cột áp xả, tổn thất đường ống và cấu hình vật liệu.

Model này có dùng được cho chất lỏng có cặn không?

Bơm có thông số hạt rắn tối đa 4 mm. Nếu chất lỏng có cặn lớn, sắc cạnh hoặc nồng độ bùn cao, STR khuyến nghị đánh giá thêm trước khi chọn để tránh nghẹt hoặc giảm tuổi thọ phụ tùng.

Khi nào nên chọn PTFE hoặc PTFE+CF?

PTFE thường được xem xét khi lưu chất có tính ăn mòn cao hoặc yêu cầu kháng hóa chất tốt. Phiên bản có CF cần được đánh giá khi có yêu cầu dẫn điện/chống tĩnh điện, nhưng vẫn phải đối chiếu với tiêu chuẩn an toàn của khu vực.

STR có hỗ trợ chọn phụ kiện cho bơm không?

Có. STR có thể tư vấn bộ lọc điều áp khí, van, ống, đầu nối, giảm chấn xung, phụ tùng hao mòn và phương án lắp đặt theo điều kiện vận hành của khách hàng.

Có thể dùng JP-810L.25 trong khu vực nguy cơ cháy nổ không?

Dòng sản phẩm có thông tin ATEX cho cấu hình conductive. Việc sử dụng trong khu vực nguy cơ cháy nổ phải được kiểm tra theo đúng phiên bản, vật liệu, nối đất và quy định an toàn của nhà máy.

Kết luận

Jessberger JP-810L.25 là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần bơm màng khí nén 1 inch với lưu lượng tối đa 110 l/min, áp suất đến 8 bar, nhiều tùy chọn vật liệu và khả năng ứng dụng rộng trong công nghiệp. Thiết bị đặc biệt đáng cân nhắc cho các điểm chuyển hóa chất, phụ gia, dung dịch xử lý và chất lỏng có yêu cầu linh hoạt về vận hành.

Liên hệ STR ngay hôm nay để được tư vấn bơm màng khí nén JP-810L.25, kiểm tra vật liệu theo lưu chất, nhận đề xuất phụ kiện và phương án lắp đặt phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.

Danh mục sản phẩm