Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.40 1 1/2 inch, 290 l/min

SKU: JP-810L.40

Jessberger JP-810L.40 là bơm màng khí nén cỡ 1 1/2 inch, lưu lượng tối đa 290 l/min, phù hợp cho các điểm chuyển bồn, tuần hoàn dung dịch và bơm hóa chất công nghiệp cần lưu lượng cao.

STR tư vấn cấu hình JP-810L.40 theo lưu chất, vật liệu thân bơm, yêu cầu khí nén, phụ kiện đường ống và điều kiện vận hành thực tế tại Việt Nam.

Chia sẻ:

Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.40 1 1/2 inch, 290 l/min

Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.40 là model lưu lượng cao trong dòng Lotus JP-810, phù hợp cho doanh nghiệp cần chuyển chất lỏng công nghiệp với tốc độ lớn hơn nhưng vẫn muốn tận dụng ưu điểm của công nghệ bơm màng khí nén. Với kết nối hút/xả 1 1/2 inch BSPP, lưu lượng tối đa 290 l/min, áp suất làm việc đến 8 bar và khả năng xử lý độ nhớt tham khảo đến 35.000 cps, model này thích hợp cho các trạm chuyển bồn, khu pha chế, tuần hoàn dung dịch và cấp hóa chất trong nhà máy có nhu cầu sản lượng cao.

Nội dung sản phẩm này được STR Trading Technology & Service Co., Ltd. biên soạn lại bằng tiếng Việt theo hướng kỹ thuật ứng dụng. Thay vì chỉ liệt kê thông số, bài viết giải thích cách đọc thông số, các điểm cần kiểm tra trước khi chọn bơm, ứng dụng phù hợp tại Việt Nam và lý do cần tư vấn vật liệu trước khi mua.

Tổng quan sản phẩm

JP-810L.40 dùng khí nén để điều khiển chuyển động màng, tạo chu kỳ hút và xả chất lỏng qua các van một chiều trong buồng bơm. Thiết kế này giúp phần truyền động không tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, nhờ đó giảm nguy cơ rò rỉ qua phớt trục và phù hợp với nhiều môi trường có hóa chất hoặc yêu cầu vận hành linh hoạt.

So với các model 3/8 inch, 1/2 inch hoặc 1 inch trong cùng dòng, JP-810L.40 hướng đến những điểm cần lưu lượng lớn hơn. Thiết bị có thể hỗ trợ rút bồn, nạp bồn, chuyển dung dịch giữa các công đoạn, tuần hoàn hóa chất hoặc bơm chất lỏng có độ nhớt cao hơn mức thông thường. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế phụ thuộc vào khí cấp, độ nhớt, trọng lượng riêng, cột áp, chiều dài ống và tổn thất qua van, co, lọc.

Vì đây là model lưu lượng cao, khi lắp đặt cần chú ý đường kính ống hút/xả, độ kín của đường hút, khả năng cấp khí ổn định và vị trí đặt bơm. Nếu nguồn khí nén không đủ, bơm có thể không đạt lưu lượng kỳ vọng dù thông số danh nghĩa cao.

Đặc điểm nổi bật

Lưu lượng tối đa 290 l/min

Lưu lượng 290 l/min giúp JP-810L.40 phù hợp cho các công đoạn cần rút hoặc nạp nhanh hơn, giảm thời gian chờ giữa các mẻ sản xuất. Trong các nhà máy hóa chất, sơn, xử lý nước hoặc sản xuất phụ gia, khả năng chuyển nhanh có thể cải thiện đáng kể năng suất vận hành.

Kết nối 1 1/2 inch BSPP

Kích cỡ kết nối 1 1/2 inch hỗ trợ đường ống lớn hơn, giảm tổn thất so với cấu hình đường ống nhỏ. Khi thiết kế hệ thống, STR khuyến nghị không thu nhỏ đường hút quá mức vì điều này có thể làm giảm khả năng tự hút và khiến lưu lượng thực tế thấp hơn mong muốn.

Áp suất tối đa 8 bar, cột áp tối đa 80 m

Thông số áp suất và cột áp cho phép bơm làm việc trong nhiều cấu hình nhà máy có điểm xả cao, ống dài hoặc hệ thống có van và phụ kiện. Cần tính tổng tổn thất để xác định áp suất khí cấp phù hợp và tránh vận hành sát giới hạn liên tục.

Phù hợp lưu chất nhớt hơn

Độ nhớt tối đa tham khảo 35.000 cps giúp JP-810L.40 được cân nhắc cho một số chất lỏng nhớt như sơn, mực, phụ gia, dung dịch polymer hoặc hóa chất có độ sệt. Với lưu chất nhớt, yếu tố quan trọng là điều kiện hút, đường kính ống và khả năng cấp khí đều.

Tùy chọn vật liệu đa dạng

Jessberger cung cấp các lựa chọn vật liệu PTFE, PTFE+CF, PE, PE+CF và PURE PP. Việc chọn vật liệu phải dựa trên tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, tạp chất, yêu cầu chống tĩnh điện và thời gian tiếp xúc. Với khu vực có nguy cơ cháy nổ, cần xem đúng phiên bản conductive và yêu cầu nối đất.

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị tham khảo
Model JP-810L.40
Kết nối hút/xả 1 1/2 inch BSPP
Kết nối khí nén 1/2 inch BSPP
Lưu lượng tối đa 290 l/min
Áp suất vận hành tối đa 8 bar
Cột áp tối đa 80 m
Chiều cao hút khô tối đa 5 m
Chiều cao hút ướt 9,8 m
Kích thước hạt rắn tối đa 4,5 mm
Độ ồn tham khảo 75 dB
Độ nhớt tối đa tham khảo 35.000 cps
Thể tích dịch chuyển mỗi hành trình khoảng 650 cc

Lưu ý: các giá trị trong bảng là giá trị tối đa tham khảo. Với dự án thực tế, STR sẽ đối chiếu thêm điều kiện hút/xả, khí nén, độ nhớt và sơ đồ đường ống trước khi đề xuất cấu hình.

Vật liệu, kích thước và khối lượng

Vật liệu thân bơm A B C Khối lượng Dải nhiệt độ tham khảo
PTFE 359 mm 291 mm 465 mm 28,3 kg -20 đến +120 °C
PTFE+CF 359 mm 291 mm 465 mm 28,3 kg -20 đến +120 °C
PE 359 mm 291 mm 465 mm 28,3 kg -20 đến +60 °C
PE+CF 359 mm 291 mm 465 mm 13,83 kg -20 đến +60 °C
PURE PP 359 mm 291 mm 465 mm 13,83 kg -5 đến +65 °C

Với kích thước A 359 mm, B 291 mm và C 465 mm, JP-810L.40 cần không gian lắp đặt lớn hơn các model nhỏ trong dòng JP-810. Khi bố trí trong nhà máy, nên chừa khoảng trống cho ống hút/xả, bộ lọc điều áp khí, van khóa, giảm chấn xung và thao tác bảo trì màng bơm.

Ứng dụng trong các ngành công nghiệp tại Việt Nam

Hóa chất công nghiệp: dùng cho chuyển axit, kiềm, dung dịch xử lý, phụ gia và hóa chất trung gian khi vật liệu tương thích đã được kiểm tra.

Sơn, mực in, keo và polymer: phù hợp cho ứng dụng cần lưu lượng lớn hơn và có thể gặp độ nhớt cao. Cần chú ý đường hút ngắn, ít co cút và đường kính ống đủ lớn.

Xử lý nước và môi trường: có thể dùng để chuyển hóa chất xử lý, tuần hoàn dung dịch hoặc bơm nước thải công nghiệp có hóa chất trong phạm vi hạt rắn và độ nhớt cho phép.

Kho bồn và khu pha chế: hỗ trợ rút bồn, nạp bồn, chuyển từ IBC/phuy sang bồn trung gian hoặc cấp dung dịch vào dây chuyền sản xuất.

Dầu khí và khu vực an toàn đặc biệt: với cấu hình conductive phù hợp, dòng sản phẩm có thể được xem xét cho khu vực có yêu cầu ATEX. Việc lựa chọn phải được kiểm tra theo phân vùng nguy hiểm, nối đất và quy định an toàn nội bộ.

Lợi ích khi sử dụng Jessberger JP-810L.40

Lợi ích rõ nhất là rút ngắn thời gian chuyển chất lỏng nhờ lưu lượng lớn. Với các mẻ sản xuất có thời gian chuyển bồn dài, việc chọn đúng bơm có thể giảm thời gian chết và giúp kế hoạch sản xuất ổn định hơn.

Thiết kế bơm màng khí nén giúp hạn chế rò rỉ qua phớt trục, phù hợp với nhiều lưu chất ăn mòn, có mùi hoặc khó xử lý khi rò rỉ. Điều này giảm chi phí vệ sinh, giảm nguy cơ dừng máy và hỗ trợ môi trường làm việc an toàn hơn.

Khả năng chọn vật liệu giúp doanh nghiệp tiêu chuẩn hóa nhiều ứng dụng trong cùng một dòng thiết bị. Với cùng nguyên lý vận hành, đội bảo trì dễ đào tạo, quản lý phụ tùng và xử lý sự cố hơn.

Model này cũng phù hợp khi nhà máy đã có khí nén trung tâm và muốn sử dụng bơm không cần động cơ điện tại khu vực hóa chất. Điều chỉnh lưu lượng có thể thực hiện thông qua khí cấp và van trên hệ thống.

Vì sao nên mua tại STR?

STR không chỉ bán theo mã sản phẩm. Chúng tôi hỗ trợ phân tích lưu chất, lưu lượng mục tiêu, độ nhớt, nhiệt độ, vật liệu, khí nén và phụ kiện. Với model lưu lượng cao như JP-810L.40, tư vấn hệ thống là rất quan trọng vì đường ống hoặc khí cấp không phù hợp có thể làm giảm đáng kể hiệu suất thực tế.

Khách hàng tại Việt Nam có thể cần thêm bộ lọc điều áp khí, van khóa, ống phù hợp, giảm chấn xung, khung đỡ hoặc phụ tùng hao mòn. STR giúp gom các yếu tố này thành một cấu hình dễ vận hành, dễ bảo trì và phù hợp điều kiện nhà máy.

Tham khảo thêm tại danh mục bơm màng khí nén, thiết bị bơm công nghiệpthư viện sản phẩm STR.

Gợi ý alt text hình ảnh

Khi bổ sung hình ảnh, có thể dùng alt text: “Bơm màng khí nén Jessberger JP-810L.40 1 1/2 inch lưu lượng 290 l/min”, “Bản vẽ kích thước bơm Jessberger JP-810L.40”, hoặc “Bơm màng khí nén lưu lượng cao JP-810L.40 cho chuyển hóa chất”.

Câu hỏi thường gặp

JP-810L.40 phù hợp cho ứng dụng nào?

Model này phù hợp cho chuyển bồn, tuần hoàn dung dịch, cấp hóa chất lưu lượng cao, bơm chất lỏng nhớt và các công đoạn cần bơm màng khí nén cỡ lớn hơn trong nhà máy.

Lưu lượng 290 l/min có đạt trong mọi điều kiện không?

Không. Đây là giá trị tối đa tham khảo. Lưu lượng thực tế phụ thuộc khí cấp, độ nhớt, chiều cao hút/xả, đường ống, van và phụ kiện.

Cần chú ý gì khi bơm chất lỏng nhớt?

Nên dùng đường hút đủ lớn, ngắn, ít co cút, hạn chế lọc gây nghẹt và đảm bảo khí nén ổn định. Với độ nhớt cao, nên kiểm tra ứng dụng trước khi chọn.

Model này có thể dùng trong khu vực nguy cơ cháy nổ không?

Dòng JP-810 có thông tin ATEX theo cấu hình. Với khu vực nguy cơ cháy nổ, cần chọn đúng phiên bản conductive, nối đất đúng và đối chiếu quy định an toàn của nhà máy.

Nên chọn PTFE, PE hay PP?

Việc chọn vật liệu phụ thuộc hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và yêu cầu an toàn. STR sẽ hỗ trợ kiểm tra tương thích trước khi đề xuất cấu hình.

STR có hỗ trợ phụ kiện không?

Có. STR có thể tư vấn bộ lọc điều áp khí, van, ống, giảm chấn xung, phụ tùng hao mòn và phương án lắp đặt cho hệ thống hoàn chỉnh.

Kết luận

Jessberger JP-810L.40 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần bơm màng khí nén lưu lượng cao, kích cỡ 1 1/2 inch, áp suất 8 bar và nhiều tùy chọn vật liệu. Model này đặc biệt phù hợp cho chuyển bồn, hóa chất, dung dịch nhớt và các công đoạn cần tốc độ bơm lớn hơn trong sản xuất.

Liên hệ STR ngay hôm nay để được tư vấn bơm màng khí nén JP-810L.40, kiểm tra vật liệu và nhận đề xuất cấu hình lắp đặt phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.

Danh mục sản phẩm