Lưu lượng ổn định – định lượng chính xác
Cấu trúc bánh răng trong giúp duy trì áp suất và lưu lượng ổn định, đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình định lượng, ngay cả với vật liệu có độ nhớt cao.
Hiệu suất vận chuyển mạnh mẽ
Có khả năng vận chuyển PPG hoặc POP với tốc độ 40–150 kg/phút, phù hợp cho cả quy mô sản xuất vừa và lớn.
Vật liệu bền bỉ – chịu mài mòn cao
Bánh răng: có thể tôi cứng (hardened) theo yêu cầu để tăng khả năng chịu tải.
Ống lót: tùy chọn silicon carbide chống mài mòn hoặc đồng JDB tự bôi trơn, giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
Tùy chỉnh linh hoạt theo độ nhớt nguyên liệu
Bơm có thể được trang bị hộp số và biến tần công suất 11 kW, cho phép điều chỉnh tốc độ quay phù hợp với từng loại vật liệu (PPG, POP, sơn, nhựa...).
Cấu trúc kín – vận hành an toàn
Đầu bơm và trục được khóa cứng, hạn chế hoàn toàn hiện tượng chuyển động tiến – lùi trong quá trình vận hành, giúp ngăn rò rỉ và đảm bảo áp suất ổn định.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Dải hoạt động | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lưu lượng vận chuyển | 40 – 150 kg/phút | Tùy độ nhớt vật liệu |
| Công suất động cơ | 11 kW | Có thể dùng biến tần điều tốc |
| Loại hộp số | Truyền động tỉ số 1:5 hoặc theo yêu cầu | Hộp số tăng mô-men xoắn |
| Vật liệu bánh răng | Thép hợp kim tôi cứng | Chống mài mòn, độ bền cao |
| Ống lót bánh răng | Silicon carbide / Đồng JDB | Hai tùy chọn vật liệu |
| Loại phớt | Phớt cơ khí + phớt dầu chống ăn mòn | Đảm bảo không rò rỉ |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 100 – 120 °C | Tùy vật liệu phớt |
| Độ nhớt chất lỏng phù hợp | 100 – 50.000 cP | Vật liệu có độ nhớt cao |
| Hiệu suất định lượng | ±1 – 2% | Sai số thấp |
| Cấu trúc bơm | Bánh răng trong, truyền động trực tiếp | Vận hành ổn định |
| Ứng dụng chính | PPG, POP, sơn, nhựa, bọt PU | Công nghiệp polyurethane |