Định lượng chính xác – lưu lượng ổn định
Đầu bơm và trục chính được khóa chặt để ngăn chuyển động tiến – lùi trong quá trình vận hành, giúp duy trì lưu lượng và áp suất luôn ổn định, ngay cả khi làm việc liên tục trong thời gian dài.
Hiệu suất vận chuyển mạnh mẽ
Có khả năng vận chuyển PPG hoặc POP với tốc độ 40 – 200 kg/phút, phù hợp cho dây chuyền sản xuất quy mô vừa và lớn.
Độ bền cơ học cao
Bánh răng có thể được tôi cứng (hardened) theo yêu cầu, đảm bảo khả năng chịu tải nặng và chống mài mòn khi bơm vật liệu có độ nhớt cao.
Vật liệu linh hoạt – chịu mài mòn tốt
Ống lót bánh răng có hai tùy chọn:
Silicon carbide (SiC): chống mài mòn, chịu nhiệt và chịu hóa chất tốt.
Đồng JDB: tự bôi trơn, tăng tuổi thọ và giảm ma sát.
Điều chỉnh khe hở thông minh – kéo dài tuổi thọ bơm
Khi khe hở bánh răng bị mòn theo thời gian, người vận hành có thể xoay đai ốc lớn trên đầu trục theo chiều kim đồng hồ để điều chỉnh, giúp tăng tuổi thọ và duy trì hiệu suất định lượng ổn định.
Tùy chọn công suất phù hợp với vật liệu
Tùy thuộc vào độ nhớt của vật liệu, bơm hỗ trợ biến tần và hộp số công suất 7,5 kW hoặc 11 kW, tối ưu hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Dải hoạt động | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lưu lượng vận chuyển | 40 – 200 kg/phút | Tùy theo độ nhớt vật liệu |
| Công suất động cơ | 7,5 kW – 11 kW | Có thể kết hợp biến tần |
| Loại hộp số | Tỉ số truyền 1:5 hoặc tùy chọn | Điều chỉnh theo ứng dụng |
| Vật liệu bánh răng | Thép hợp kim tôi cứng | Chống mài mòn |
| Ống lót bánh răng | Silicon carbide / Đồng JDB | Hai tùy chọn |
| Loại phớt | Phớt cơ khí + phớt dầu chống ăn mòn | Chống rò rỉ hiệu quả |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 100 – 120 °C | Tùy theo vật liệu phớt |
| Độ nhớt chất lỏng phù hợp | 100 – 50.000 cP | Vật liệu dạng nhớt cao |
| Điều chỉnh khe hở bánh răng | Có – thông qua đai ốc đầu trục | Kéo dài tuổi thọ bơm |
| Ứng dụng chính | PPG, POP, sơn, nhựa, lớp phủ, bọt PU | Công nghiệp PU |
| Cấu trúc bơm | Bánh răng trong, truyền động trực tiếp | Độ ổn định cao |
| Hiệu suất định lượng | ±1 – 2% | Sai số thấp |